Nghĩa tiếng Việt
chết theo người khác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
殉 la chu hinh thanh: bo 歹 (toi, xuong tan — bieu y chet) + 旬 (tuan, bieu am). Cau truc psc dien hinh.
Hán-Việt: tuẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuẫn": 歹 (xuong chet) + 旬 (bieu am) — tuan nan la hi sinh mang song vi nhiem vu.
Gương Hán-Việt
Tuan trong tuan nan (殉难 — hi sinh), tuan tang (殉葬 — chon theo)
Mở khoá kiến thức
Biet 殉 mo khoa: 殉职 (tuan chuc — hi sinh vi nhiem vu), 殉国 (tuan quoc — chet vi nuoc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
殉 la chu hinh thanh gom 歹 (bo xuong tan, chi cai chet) lam thanh phan bieu nghia va 旬 (muoi ngay) lam thanh phan bieu am. Nghia goc: bi chon song theo nguoi chet; mo rong sang chet vi su nghiep, tuan tiet.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他因公殉职,令人敬佩。
Anh ay hi sinh vi cong vu, that dang kinh phuc.
- 古代有殉葬的习俗。
Thoi co dai co tuc le chon theo nguoi chet.
- 她甘愿殉情而死。
Co ay tu nguyen chet vi tinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.