Nghĩa tiếng Việt
phạt tiền; lường tính
Âm Hán Việt
ti
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 貝
- Số nét
- 10 nét
赀 có bộ 贝 (bối, vỏ sò/tiền). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân giải cấu trúc. Chưa xác định ls. Nghĩa: phạt tiền, tài sản, ước tính.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ của cải hoặc động từ chỉ việc phạt tiền, đánh giá trị.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: ti
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": bộ 贝 (tiền) — tư lự, tính toán tài sản; phạt tiền (赀罚) là hình phạt cụ thể bằng tiền tài.
Gương Hán-Việt
赀 xuất hiện trong 赀财 (tư tài — tài sản nhỏ), 赀罚 (tư phạt — phạt tiền) trong văn cổ; ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 赀 giúp đọc văn bản pháp luật, hành chính thời cổ đại Trung Quốc liên quan đến tiền phạt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
赀 (zī) mang bộ 贝 (tiền tài), liên quan đến tiền phạt và tài sản. Nghĩa: phạt tiền, ước lượng, tài sản nhỏ. Hình ảnh bạch thư (lụa viết) và tiểu triện còn lưu lại. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代赀罚是常见的刑罚。
Thời cổ đại, phạt tiền (赀罚) là hình phạt phổ biến.
- 家无赀财,难以为生。
Nhà không có tài sản, khó mà sinh sống.
- 无可赀量,形容价值极高。
Không thể ước lượng, chỉ giá trị vô cùng cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.