Nghĩa tiếng Việt
tâm trạng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
緒 là chữ hình thanh: 糹 (Ti/Mịch, biểu nghĩa — sợi tơ) + 者 (Giả, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|alt1=糹|糸|者|c1=s|c2=p|ls=psc}}. Nghĩa gốc: đầu mối sợi tơ, từ đó mở rộng sang: đầu mối, mối đầu, tâm tư, lời mở đầu.
Hán-Việt: tự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tự": 糹 (tơ) + 者 (người) — "tự" như "tự sự" (kể chuyện), người kể chuyện 者 cầm đầu mối sợi tơ 糹, bắt đầu tháo từng tình tiết.
Gương Hán-Việt
tự trong "tự sự" (kể chuyện), "tự văn" (lời mở đầu), "đầu tự" (mối đầu)
Mở khoá kiến thức
Biết 緒 (tự) mở khoá: 情緒 (tình tự — tâm trạng), 思緒 (tư tự — mạch suy nghĩ), 頭緒 (đầu mối, manh mối), 緒論 (lời mở đầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
緒 là chữ hình thanh gồm 糸 (sợi tơ — biểu nghĩa, viết tắt thành 糹) và 者 (biểu âm). Nghĩa gốc: đầu sợi tơ (điểm khởi đầu để tháo cuộn tơ). Từ đó mở rộng sang nghĩa bóng: mối đầu câu chuyện, tâm tư tình cảm, lời dẫn nhập. Dạng truyền thống; giản thể là 绪.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她最近情緒不太好。
Dạo này tâm trạng cô ấy không được tốt.
- 这件事让人头緒不清。
Việc này khiến người ta không tìm được đầu mối.
- 他的思緒纷乱,难以集中。
Suy nghĩ của anh ta rối loạn, khó tập trung.
- 緒論部分介绍了研究背景。
Phần mở đầu giới thiệu bối cảnh nghiên cứu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.