Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất, sinh ra, làm ra

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孳 là chữ hình thanh (psc): 兹 (Tư, biểu âm) + 子 (Tử, biểu nghĩa: đứa con). Hình ảnh những đứa trẻ sinh ra và lớn lên gợi nghĩa sinh sản, tăng trưởng liên tục.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": Tư (兹) + Tử (子 con) — 孳 là sinh sôi nảy nở không ngừng, đàn con ngày càng đông.

Gương Hán-Việt

孳 gặp trong văn cổ: 孳生 (tư sinh) — sinh sôi; 孳息 (tư tức) — sinh lợi, tiền lãi; 孳孳 (tư tư) — chăm chỉ không ngừng.

Mở khoá kiến thức

Biết 孳 giúp đọc văn ngôn về sinh sản, nông nghiệp và tài chính cổ: 孳生, 孳息.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

孳 seal 1
Tiểu triện

孳 (tư) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|兹|子|ls=psc|c1=p|c2=s|t2=child}} — 兹 biểu âm + 子 (đứa con) biểu nghĩa. Nghĩa gốc là sinh sôi, sản xuất, tạo ra. Chữ xuất hiện từ thời Xuân Thu, biểu thị sự sinh trưởng liên tục không ngừng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 生物在适宜的环境中孳生繁殖。Shēngwù zài shìyí de huánjìng zhōng zīshēng fánzhí. thanh 1

    Sinh vật sinh sôi và nhân giống trong môi trường thích hợp.

  • 孳息是投资的收益。Zīxī shì tóuzī de shōuyì. thanh 1

    Lãi suất là lợi nhuận của đầu tư.

  • 他孳孳不倦地学习。Tā zīzī bùjuàn de xuéxí. thanh 1

    Anh ấy học tập chăm chỉ không biết mệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zī, nghĩa là sinh trưởng, tẩm bổ — gần nghĩa với 孳

  • là thành phần biểu âm; 兹 nghĩa là này, ở đây

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.