Từ vựng tiếng Trung
zhuì

Nghĩa tiếng Việt

không liên quan

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贅 = 敖 (Ngao: lang thang) + 貝 (Bối: tiền); chữ hội ý. Tiền (貝) bị phóng đi lang thang (敖) và phải được đòi lại — nghĩa gốc là thế chấp, cầm đồ. Về sau dùng theo âm mượn với nghĩa dư thừa, lắm lời.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trụy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trụy": tiền (貝) bị phóng đi (敖) — tài sản phóng túng thành dư thừa vô nghĩa; trụy lạc thành gánh nặng dư thừa.

Gương Hán-Việt

trụy trong "lắm lời" (贅言), "dư thừa" (贅肉 = thịt thừa/mỡ bụng), "nhập gia vi hôn" (贅婿).

Mở khoá kiến thức

Biết 贅 giúp hiểu 贅言 (lời thừa), 贅肉 (mỡ thừa), 贅婿 (rể ở nhà vợ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贅 bigseal 1
Đại triện
贅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 贅 là chữ hội ý: 敖 (đi lang thang) + 貝 (tiền bạc). Ý gốc: tiền đi mất cần lấy lại — nghĩa là thế chấp/cầm đồ. Nghĩa này về sau bị thay thế hoàn toàn bởi nghĩa mượn âm: dư thừa, lắm lời, không cần thiết. Chữ truyền thống, dạng giản thể là 赘.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 贅言過多使文章顯得冗長。zhuì yán guò duō shǐ wénzhāng xiǎndé rónɡcháng. thanh 4

    Lời thừa quá nhiều làm bài viết trở nên dài dòng.

  • 減掉腰間贅肉需要堅持運動。jiǎndiào yāojiān zhuìròu xūyào jiānchí yùndòng. thanh 3

    Giảm mỡ bụng 贅 cần kiên trì tập luyện.

  • 他入贅妻家後改了姓氏。tā rù zhuì qī jiā hòu gǎi le xìngshì. thanh 1

    Sau khi ở rể (入贅) nhà vợ, anh ấy đổi họ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 赘 là dạng giản thể của 贅, cùng nghĩa

  • đồng âm zhuì, nghĩa rơi xuống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.