Từ vựng tiếng Trung
zhuì

Nghĩa tiếng Việt

giới

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笍 thuộc bộ 竹 (Trúc, tre), 10 nét. Wiktionary chỉ có âm đọc (zhuì/ruì), không có định nghĩa (rfdef). Chưa xác định cấu tạo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trụy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trụy": cây trúc (竹) rơi trụy (trụy) xuống đất — 笍 chữ cổ bộ 竹, nghĩa chưa xác định.

Gương Hán-Việt

trụy — gần 墜 (trụy, rơi xuống), 綴 (trụy, ghép lại); bộ 竹 gợi tre trúc

Mở khoá kiến thức

Biết 笍 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 竹 hiếm trong từ điển cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận âm zhuì hoặc ruì, không có nghĩa cụ thể. Bộ 竹 (trúc) cho biết liên quan đến tre/trúc. Nghĩa gốc không rõ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 笍是竹部的一个意义不明的古字。zhuì shì zhú bù de yī gè yìyì bùmíng de gǔ zì. thanh 4

    笍 là chữ cổ bộ 竹 chưa rõ nghĩa.

  • 笍字在现代汉语中极为罕见。zhuì zì zài xiàndài hànyǔ zhōng jí wéi hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 笍 cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Trung hiện đại.

  • 研究者尚未确定笍的确切用途。yánjiūzhě shàng wèi quèdìng zhuì de quèqiè yòngtú. thanh 2

    Các nhà nghiên cứu chưa xác định được công dụng chính xác của 笍.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, hình dạng gần nhau

  • cùng âm zhuì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.