Từ vựng tiếng Trung
zhǎng

Nghĩa tiếng Việt

to, lớn; đứng đầu

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

長 là chữ tượng hình — hình vẽ người già với mái tóc dài. Wiktionary ghi {{liushu|p}}: người già tóc dài. Dạng cổ còn lưu trong chữ 镸. So sánh với bộ trên của 老 và 考.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trường": người già tóc dài — trường thọ, trường tồn, trưởng (đứng đầu).

Gương Hán-Việt

trường — rất phổ biến: trường học (學校), trường thọ (長壽), trưởng thành (長成), hiệu trưởng (校長).

Mở khoá kiến thức

Biết 長 mở khoá: trường thọ (長壽), trưởng thành (成長), hiệu trưởng (校長), trường đoạn (長段), sở trường (所長).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

長 oracle 1
Giáp cốt văn
長 bronze 1長 bronze 2
Kim văn
長 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 長 là chữ tượng hình: hình vẽ người già với mái tóc dài. Giáp cốt văn, kim văn và tiểu triện đều lưu dạng này. Nghĩa gốc là dài, về sau mở rộng thành lớn tuổi, lớn hơn, đứng đầu. So sánh bộ trên của 老 và 考 — đều có hình người già.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是公司的部门長。tā shì gōngsī de bùmén zhǎng. thanh 1

    Anh ấy là trưởng phòng của công ty.

  • 这条路很長,需要走很久。zhè tiáo lù hěn cháng, xūyào zǒu hěn jiǔ. thanh 4

    Con đường này rất dài, cần đi rất lâu.

  • 成長是一个漫長的过程。chéngzhǎng shì yīgè màncháng de guòchéng. thanh 2

    Trưởng thành là một quá trình lâu dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể của 長, cùng nghĩa

  • đều có hình người già trong giáp cốt văn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.