Từ vựng tiếng Trung
cháng

Nghĩa tiếng Việt

ruột

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腸 = 肉 (Nhục, viết là 月bên trái, biểu nghĩa: thân thể) + 昜 (Dương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 肉 (月) chỉ đây là bộ phận cơ thể — ruột/đường tiêu hóa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trường": thịt (肉/月) dài như ánh dương (昜) — 腸 là ruột dài cuộn quanh, nơi chứa đựng cả tình cảm người Hán ("đoạn trường" — ruột đứt).

Gương Hán-Việt

"trường" trong "đoạn trường" (斷腸) — đứt ruột, đau lòng; "trường vị" (腸胃) — dạ dày ruột.

Mở khoá kiến thức

Biết 腸 (trường) giúp hiểu 斷腸 (đoạn trường — đau lòng) và các từ y tế liên quan đến đường tiêu hóa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腸 seal 1
Tiểu triện
腸 liushutong 1腸 liushutong 2腸 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary xác nhận 腸 (giản thể 肠) là chữ hình thanh: 肉 (thân thể) biểu nghĩa + 昜 biểu âm. Nghĩa gốc là ruột (intestines). Mở rộng sang nghĩa tình cảm/tâm tư (emotions), xúc xích (sausage) — vì hình dạng giống ruột.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 医生检查了他的腸胃功能。yīshēng jiǎnchá le tā de cháng wèi gōngnéng. thanh 1

    Bác sĩ kiểm tra chức năng dạ dày ruột của anh ấy.

  • 离别之苦,令人腸断。líbié zhī kǔ, lìng rén cháng duàn. thanh 2

    Nỗi khổ chia ly khiến người ta đứt ruột.

  • 腸衣是制作香腸的重要材料。cháng yī shì zhìzuò xiāngcháng de zhòng yào cáiliào. thanh 2

    Vỏ ruột là nguyên liệu quan trọng để làm xúc xích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là dạng giản thể của 腸, dễ nhầm trong văn bản phồn/giản

  • cùng âm cháng, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.