Nghĩa tiếng Việt
sưng, nề, phù
Âm Hán Việt
thũng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 8 nét
肿 = 月/肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt, thân thể) + 重 (biểu âm, viết giản qua 中); chữ hình thanh. Wiktionary: 肉 (c1=s, biểu nghĩa), 重 (c2=p, biểu âm). Bộ 月旁 (月 viết như nhục) chỉ cơ thể, thịt; 重 cho âm zhǒng. Ý nghĩa: sưng, phù nề.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ hoặc tính từ làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái sưng tấy của cơ thể.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhǒng/sưng; sưng lên
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thũng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trũng": thịt 月(肉) nặng nề như 重 — TRŨNG (phù), SƯNG PHỒNG như vết thương nặng.
Gương Hán-Việt
"trũng" trong: ung thũng (肿瘤, khối u), phù thũng (水肿), sưng trũng
Mở khoá kiến thức
Biết 肿 (trũng) mở khoá: 肿瘤 (khối u), 水肿 (phù thũng), 肿胀 (sưng phồng) — nhóm từ y học về sưng tấy.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 肿 là chữ hình thanh (psc): 肉 (thịt, thân thể, viết 月旁) biểu nghĩa — sự sưng tấy của mô cơ thể; 重 biểu âm. Ý nghĩa gốc: sưng tấy, phù nề. Hiện dùng trong y học: 肿瘤 (khối u), 水肿 (phù thũng), 肿胀 (sưng phồng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的脚踝摔伤后肿了起来。
Mắt cá chân của anh ấy bị bong gân rồi sưng lên.
- 医生说这个肿瘤是良性的。
Bác sĩ nói khối u này là lành tính.
- 长时间站立会导致腿部水肿。
Đứng lâu có thể dẫn đến phù nề ở chân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.