Nghĩa tiếng Việt
thiếu, không đủ
Âm Hán Việt
truất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 8 nét
绌 (phồn thể: 絀) thuộc bộ 糸 (mịch — sợi chỉ, vải). Wiktionary không cung cấp cấu trúc thành phần chi tiết. Chữ có nghĩa thiếu hụt, không đủ — thường gặp trong 相形見絀 (tương hình kiến truất — so sánh thấy mình kém cỏi).
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ chỉ sự thiếu thốn, không đủ hoặc động từ chỉ sự bãi chức, giảm bớt.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: truất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "truất": sợi chỉ (糸) bị thiếu — 相形見絀 (tương hình kiến truất) là tự thấy mình kém khi so sánh.
Gương Hán-Việt
相形見絀 (tương hình kiến truất) — so sánh thấy kém; 支絀 (chi truất) — chi tiêu thiếu hụt
Mở khoá kiến thức
Biết 绌 mở khoá từ 相形见绌 (tương hình kiến truất — thua kém khi so sánh) và 左支右绌 (bị động, túng thiếu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 絀 có các nghĩa: insufficient (thiếu), deep red (đỏ thẫm, nghĩa cổ), sew/stitch (may, khâu, nghĩa cổ), cũng là dị thể của 黜 (cách chức). Chữ thuộc bộ 糸 (sợi chỉ). Nghĩa thông dụng hiện đại là thiếu hụt trong 相形見絀. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về nguồn gốc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的作品与名家相比,相形见绌。
Tác phẩm của anh ta so với các bậc thầy thì kém xa.
- 家庭收入支绌,生活很困难。
Thu nhập gia đình không đủ chi tiêu, cuộc sống rất khó khăn.
- 左支右绌,形容资源匮乏的窘境。
Tả chi hữu truất — mô tả tình cảnh thiếu thốn, bí bách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.