Nghĩa tiếng Việt
thiếu, không đủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绌 (phồn thể: 絀) thuộc bộ 糸 (mịch — sợi chỉ, vải). Wiktionary không cung cấp cấu trúc thành phần chi tiết. Chữ có nghĩa thiếu hụt, không đủ — thường gặp trong 相形見絀 (tương hình kiến truất — so sánh thấy mình kém cỏi).
Hán-Việt: truất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "truất": sợi chỉ (糸) bị thiếu — 相形見絀 (tương hình kiến truất) là tự thấy mình kém khi so sánh.
Gương Hán-Việt
相形見絀 (tương hình kiến truất) — so sánh thấy kém; 支絀 (chi truất) — chi tiêu thiếu hụt
Mở khoá kiến thức
Biết 绌 mở khoá từ 相形见绌 (tương hình kiến truất — thua kém khi so sánh) và 左支右绌 (bị động, túng thiếu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 絀 có các nghĩa: insufficient (thiếu), deep red (đỏ thẫm, nghĩa cổ), sew/stitch (may, khâu, nghĩa cổ), cũng là dị thể của 黜 (cách chức). Chữ thuộc bộ 糸 (sợi chỉ). Nghĩa thông dụng hiện đại là thiếu hụt trong 相形見絀. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về nguồn gốc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的作品与名家相比,相形见绌。
Tác phẩm của anh ta so với các bậc thầy thì kém xa.
- 家庭收入支绌,生活很困难。
Thu nhập gia đình không đủ chi tiêu, cuộc sống rất khó khăn.
- 左支右绌,形容资源匮乏的窘境。
Tả chi hữu truất — mô tả tình cảnh thiếu thốn, bí bách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.