Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhú

Nghĩa tiếng Việt

trong một cái lỗ

Âm Hán Việt

quật, truật

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

窋 thuộc bộ 穴 (Huyệt — hang, lỗ hốc). Có thể là hình thanh với âm liên quan đến 出 (xuất) hay 朮. Nghĩa: trong một lỗ hốc, trốn trong hang.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này dùng làm danh từ chỉ không gian trong hang hoặc động từ chỉ hành động chui từ trong hang ra.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: quật, truật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "truật": bộ Huyệt (穴 — hang hốc) — ẩn mình trong cái hang tối, co rút lại như trong lỗ huyệt.

Gương Hán-Việt

truật ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 窋 giúp đọc các chữ liên quan đến hang, hốc, ẩn náu trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窋 (zhú): thuộc bộ 穴 (hang, hốc). Nghĩa là ở trong hốc/hang; liên quan đến việc trốn hoặc ẩn náu. Tiểu triện ghi nhận dạng chữ. chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 窋字属于穴部字族。zhú zì shǔyú xué bù zì zú. thanh 2

    Chữ 窋 thuộc nhóm chữ bộ Huyệt.

  • 古代山洞中常有动物窋居。gǔdài shāndòng zhōng cháng yǒu dòngwù zhú jū. thanh 3

    Thời cổ đại, các hang núi thường có động vật ẩn cư.

  • 窋是描述隐居状态的古字。zhú shì miáoshù yǐnjū zhuàngtài de gǔ zì. thanh 2

    窋 là chữ cổ miêu tả trạng thái ẩn cư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 穴 là bộ thủ của 窋, cùng gợi ý hang hốc nhưng khác nghĩa và phạm vi

  • cùng bộ 穴, đều liên quan đến hang động, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.