Nghĩa tiếng Việt
trong một cái lỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窋 thuộc bộ 穴 (Huyệt — hang, lỗ hốc). Có thể là hình thanh với âm liên quan đến 出 (xuất) hay 朮. Nghĩa: trong một lỗ hốc, trốn trong hang.
Hán-Việt: truật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "truật": bộ Huyệt (穴 — hang hốc) — ẩn mình trong cái hang tối, co rút lại như trong lỗ huyệt.
Gương Hán-Việt
truật ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 窋 giúp đọc các chữ liên quan đến hang, hốc, ẩn náu trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
窋 (zhú): thuộc bộ 穴 (hang, hốc). Nghĩa là ở trong hốc/hang; liên quan đến việc trốn hoặc ẩn náu. Tiểu triện ghi nhận dạng chữ. chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 窋字属于穴部字族。
Chữ 窋 thuộc nhóm chữ bộ Huyệt.
- 古代山洞中常有动物窋居。
Thời cổ đại, các hang núi thường có động vật ẩn cư.
- 窋是描述隐居状态的古字。
窋 là chữ cổ miêu tả trạng thái ẩn cư.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.