Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

Chí

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跓 là chữ thuộc bộ 足 (túc — chân). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong nguồn Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chú": bộ 足 (túc — chân) — chân "chú" xuống đất, dừng bước hẳn lại.

Gương Hán-Việt

"chú" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại

Mở khoá kiến thức

跓 là chữ hiếm; bộ 足 (túc) kết nối nhóm từ vận động: 跑 (chạy), 跳 (nhảy), 踪 (dấu chân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跓 thuộc bộ 足 (túc — chân). Nghĩa: dừng bước, ngừng di chuyển. Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc từ Wiktionary. Dựa vào bộ thủ 足, chữ liên quan đến vận động chân. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他跓足不前,犹豫不决。tā zhù zú bù qián, yóuyù bùjué. thanh 1

    Anh ấy dừng chân không tiến, do dự không quyết.

  • 跓立片刻,再做决定。zhù lì piànkè, zài zuò juédìng. thanh 4

    Đứng dừng một lúc, rồi mới quyết định.

  • 她在门口跓了一下。tā zài ménkǒu zhù le yīxià. thanh 1

    Cô ấy dừng lại một chút ở cửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhù, nhưng 住 = ở lại/cư trú, 跓 = dừng bước

  • cùng HV "chú", 駐 = đóng quân/dừng lại (ngựa), 跓 = dừng bước chân

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.