Nghĩa tiếng Việt
giết kẻ có tội; phát cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诛 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói/hành động tuyên phán) + 朱 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. 讠 chỉ hành động tuyên bố trừng trị, 朱 cho âm zhū gần tru. Phồn thể 誅.
Hán-Việt: tru
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tru": 讠(lời phán) + 朱 (đỏ máu) — lời phán tuyên án đỏ máu — tru diệt kẻ có tội.
Gương Hán-Việt
诛 trong 诛杀 (tru sát — giết chết), 诛心 (tru tâm — kết tội ý đồ), 天诛地灭 (thiên tru địa diệt)
Mở khoá kiến thức
Biết 诛 (tru) giúp nhận thành ngữ 天诛地灭 và từ pháp lý 诛灭九族 trong tiểu thuyết lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诛 là chữ hình thanh: 讠(言 — lời nói) biểu nghĩa — nghĩa gốc là 'lên án bằng lời, kết tội'; 朱 (chu) biểu âm cho zhū. Nghĩa mở rộng: tử hình, giết kẻ có tội theo lệnh nhà nước, trừng phạt. Phồn thể 誅. Hay gặp trong 诛杀 (tru sát — giết chết), 天诛地灭 (thiên tru địa diệt — trời đất cùng trừng phạt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 朝廷下令诛杀叛贼。
Triều đình ra lệnh tru diệt phản tặc.
- 此罪天诛地灭,不可饶恕。
Tội này trời đất cùng trừng phạt, không thể tha thứ.
- 诛心之论最伤人。
Lời kết tội ý đồ mới thật sự tổn thương người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.