Nghĩa tiếng Việt
giết kẻ có tội; phát cỏ
Âm Hán Việt
tru
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 8 nét
诛 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói/hành động tuyên phán) + 朱 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. 讠 chỉ hành động tuyên bố trừng trị, 朱 cho âm zhū gần tru. Phồn thể 誅.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ biểu thị việc giết kẻ có tội hoặc tiêu diệt, trừ khử.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tru
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tru": 讠(lời phán) + 朱 (đỏ máu) — lời phán tuyên án đỏ máu — tru diệt kẻ có tội.
Gương Hán-Việt
诛 trong 诛杀 (tru sát — giết chết), 诛心 (tru tâm — kết tội ý đồ), 天诛地灭 (thiên tru địa diệt)
Mở khoá kiến thức
Biết 诛 (tru) giúp nhận thành ngữ 天诛地灭 và từ pháp lý 诛灭九族 trong tiểu thuyết lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诛 là chữ hình thanh: 讠(言 — lời nói) biểu nghĩa — nghĩa gốc là 'lên án bằng lời, kết tội'; 朱 (chu) biểu âm cho zhū. Nghĩa mở rộng: tử hình, giết kẻ có tội theo lệnh nhà nước, trừng phạt. Phồn thể 誅. Hay gặp trong 诛杀 (tru sát — giết chết), 天诛地灭 (thiên tru địa diệt — trời đất cùng trừng phạt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 朝廷下令诛杀叛贼。
Triều đình ra lệnh tru diệt phản tặc.
- 此罪天诛地灭,不可饶恕。
Tội này trời đất cùng trừng phạt, không thể tha thứ.
- 诛心之论最伤人。
Lời kết tội ý đồ mới thật sự tổn thương người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.