Nghĩa tiếng Việt
quấn bằng cỏ; bọc bằng cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荮 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ) + 紂 (Trụ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 艹 xác định nghĩa liên quan đến thực vật; phần 紂 (trụ) cho âm gần *zhòu*.
Hán-Việt: trụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trụ": bó cỏ (艹) buộc chắc như cái trụ (紂 trụ) — hình ảnh bó rơm bện chặt.
Gương Hán-Việt
trụ — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 荮 (trụ) giúp nhận nhóm chữ thực vật hình thanh với bộ 艹 trong văn bản phương ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
荮 theo Wiktionary là chữ hình thanh (psc): 艹 biểu nghĩa (cỏ) + 紂 biểu âm. Có âm Trung cổ *drjuwH. Nghĩa gốc là 'một loại cỏ'; trong phương ngữ còn có nghĩa 'bọc hoặc buộc bằng rơm'. Chưa có hình ảnh hình chữ cổ lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 荮是用来捆绑物品的草。
荮 là loại cỏ dùng để bó buộc đồ vật.
- 古代农村用荮来绑碗碟。
Nông thôn cổ đại dùng 荮 để bó bát đĩa.
- 荮字见于方言词典。
Chữ 荮 xuất hiện trong từ điển phương ngữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.