Nghĩa tiếng Việt
con chiên, con dê non
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羜 = 羊 (Dương, biểu nghĩa: cừu) + 宁 (Trữ, biểu âm); chữ hình thanh. Cừu (羊) cho biết đây là con cừu/dê; 宁 (trữ) cho âm zhù.
Hán-Việt: trữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trữ": cừu (羊) nhỏ trữ (trữ, dự trữ) để nuôi — 羜 là con dê/cừu non, dê con.
Gương Hán-Việt
trữ — gần 貯 (trữ, tích trữ), 宁 (trữ/ninh); 羜 chỉ con dê con trong văn cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 羜 giúp đọc văn cổ về chăn nuôi và tế lễ; nhóm chữ bộ 羊 chỉ các loài cừu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 羜 là hợp thể hình thanh: 羊 biểu nghĩa 'cừu', 宁 biểu âm. Nghĩa là con dê/cừu non (lamb). Chữ cổ, dùng trong văn ngôn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 羜是羊部的形声字,指幼羊。
羜 là chữ hình thanh bộ 羊, chỉ con dê/cừu non.
- 古代祭祀常用羜羊作为祭品。
Tế lễ thời cổ thường dùng dê con 羜 làm vật tế.
- 羜字见于《诗经》等先秦典籍。
Chữ 羜 xuất hiện trong Kinh Thi và các điển tịch tiền Tần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.