Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, phát sinh; sửa cho ngay; mưu loạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肇 = 肁 (biểu âm, gốc từ 聿) + 攴/攵 (bộ phốc, hành động — biểu nghĩa); chữ hình thanh. Nghĩa: bắt đầu, khởi sự (một hành động).
Hán-Việt: triệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triệu": bút (聿) cộng hành động (攵) — dùng bút để mở đầu, "triệu" nghĩa là khởi xướng.
Gương Hán-Việt
"Triệu" trong từ Hán-Việt: 肇事 (triệu sự — gây tai nạn), 肇始 (triệu thủy — bắt đầu).
Mở khoá kiến thức
Biết 肇 (triệu) nhận ra từ pháp lý 肇事逃逸 (gây tai nạn bỏ trốn) trong báo chí Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 肇 là chữ hình thanh: 肁 (biểu âm, gốc từ 聿/bút) kết hợp với 攴 (hành động). Nghĩa gốc là khởi đầu, bắt đầu; cũng dùng với nghĩa gây ra (tai nạn). Thấy trong kim văn, tiểu triện và Lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这场事故是由他肇事引起的。
Vụ tai nạn này do anh ta gây ra.
- 肇事逃逸是严重的交通违法行为。
Gây tai nạn bỏ trốn là hành vi vi phạm giao thông nghiêm trọng.
- 文明的肇始可追溯到数千年前。
Sự khởi đầu của văn minh có thể truy về hàng nghìn năm trước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.