Từ vựng tiếng Trung
niǎn

Nghĩa tiếng Việt

quay nghiêng, quay nửa vành

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辗 = 車/车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 㞋 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ xa chỉ chuyển động bánh xe; nghĩa là lăn bánh, nghiền qua lại. Có hai từ nguyên: dạng cổ nhất từ 𨋚 (xe + 㞋), dạng thứ hai từ 車 + 展.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: triển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triển": bánh xe (車) triển (展) khai lăn — 辗转 là trằn trọc, lăn qua lại không yên giấc.

Gương Hán-Việt

辗 xuất hiện trong 辗转 (triển chuyển — trằn trọc, lăn qua lại), 辗转反侧 (trằn trọc không ngủ được).

Mở khoá kiến thức

Biết 辗 mở khoá 辗转反侧 (niǎnzhuǎn fǎncè — trằn trọc không ngủ) và 辗转 (niǎnzhuǎn — qua nhiều đường vòng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辗 liushutong 1辗 liushutong 2辗 liushutong 3辗 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ hình thanh, hai từ nguyên: (1) Biến dạng từ 𨋚: 車 (xe) + 㞋 (biểu âm); (2) 車 + 展 (biểu âm). Nghĩa là nghiền/lăn bánh xe qua — như bánh xe lăn qua đất. 辗转 (辗轉 — lăn trở, trằn trọc) là cụm dùng phổ biến nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他辗转反侧,一夜未眠。Tā niǎnzhuǎn fǎncè, yī yè wèi mián. thanh 1

    Anh ấy trằn trọc, thức trắng cả đêm.

  • 消息辗转传到了他的耳中。Xiāoxi niǎnzhuǎn chuán dào le tā de ěr zhōng. thanh 1

    Tin tức qua nhiều đường vòng mới đến tai anh ấy.

  • 她辗转多地,终于找到了工作。Tā niǎnzhuǎn duō dì, zhōngyú zhǎodào le gōngzuò. thanh 1

    Cô ấy qua nhiều nơi mới tìm được việc làm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm niǎn, 碾 là cối xay đá (bộ thạch), 辗 là lăn bánh xe (bộ xa)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.