Từ vựng tiếng Trung
chí

Nghĩa tiếng Việt

sân nhỏ, sân trong

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

墀 có bộ 土 (thổ, đất) nhưng Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết (chỉ ghi rfdef). Từ hình thức có thể là hình thanh với phần còn lại biểu âm, nhưng nguồn học thuật không xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trì" (墀): bộ 土 (thổ, đất) — sân 墀 là khoảng đất "trì" trước cung điện, nơi quan lại quỳ chờ — không gian uy nghi và im lặng.

Gương Hán-Việt

丹墀 (đan trì) — thềm son đỏ của cung điện; 墀头 (trì đầu) — đầu tường trang trí

Mở khoá kiến thức

Biết 墀 giúp đọc từ 丹墀 (đan trì — thềm son đỏ cung điện) trong thơ văn cung đình và kiến trúc cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

墀 seal 1
Tiểu triện
墀 liushutong 1墀 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ 墀 chỉ sân trong hoặc bậc thềm của cung điện/nhà quan lại. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} và rfdef (thiếu định nghĩa). Bộ 土 (đất) gợi mặt sân lát đất. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大臣在丹墀前跪拜皇帝。Dàchén zài dānchí qián guìbài huángdì. thanh 4

    Đại thần quỳ lạy hoàng đế trước thềm son đỏ.

  • 宫殿的墀上铺着汉白玉。Gōngdiàn de chí shàng pūzhe hàn bái yù. thanh 1

    Sân thềm cung điện được lát đá cẩm thạch trắng.

  • 墀是古代宫廷建筑的重要组成部分。Chí shì gǔdài gōngtíng jiànzhú de zhòngyào zǔchéng bùfèn. thanh 2

    Sân thềm là phần quan trọng của kiến trúc cung đình xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc chí, thường gặp hơn (chậm trễ)

  • cùng đọc chí, chỉ ao hồ — đều là không gian nước/đất cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.