Từ vựng tiếng Trung
zhá

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

譗 dùng bộ 言 (ngôn — lời nói) làm thành tố. Không có dữ liệu phân tích hình chữ từ Wiktionary. Âm Hán-Việt tái lập là *trát* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *tsrɛp). Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trát": lời (言) trát lên như vữa (trát) — lời nói đắp chồng lên nhau không rõ nghĩa.

Gương Hán-Việt

trát — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 譗 (trát) giúp nhận nhóm chữ bộ 言 ít phổ biến trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

譗 không có dữ liệu nguồn gốc hình chữ trong Wiktionary. Bộ 言 biểu nghĩa (lời nói). Âm pinyin *zhá* tương ứng Hán-Việt *trát*. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 譗是言部的罕见古字。Zhá shì yán bù de hǎnjiàn gǔzì. thanh 2

    譗 là chữ cổ hiếm gặp thuộc bộ 言.

  • 譗字保存于古代言部字书中。Zhá zì bǎocún yú gǔdài yán bù zìshū zhōng. thanh 2

    Chữ 譗 được lưu giữ trong tự điển bộ 言 cổ đại.

  • 古代文献中偶见譗字。Gǔdài wénxiàn zhōng ǒu jiàn zhá zì. thanh 3

    Văn hiến cổ đại đôi khi có chữ 譗.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhá/zhà, dễ nhầm nghĩa

  • cùng âm zhá, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.