Nghĩa tiếng Việt
nghiêng ngả; âm trắc
Âm Hán Việt
trắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 4 nét
仄 = 厂 (Hán, biểu nghĩa: vách đá/mái đá) + 夨 (biểu âm: người nghiêng đầu); chữ hình thanh. Wiktionary ghi đây cũng có thể là hội ý (ls2=ic): người đứng nghiêng dưới vách đá — gợi nghĩa xiêu lệch, nghiêng. Tiểu triện được ghi nhận.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ chỉ trạng thái nghiêng lệch hoặc làm danh từ chỉ thanh trắc trong âm vận học.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trắc": 厂 (vách) + 夨 (người nghiêng) — người đứng "trắc" (nghiêng) dưới vách đá, gợi âm trắc trong thơ Đường luật.
Gương Hán-Việt
trắc trong 仄声 (trắc thanh — âm trắc trong thi pháp); 仄押 (trắc áp — gieo vần trắc); 平仄 (bình trắc)
Mở khoá kiến thức
Biết 仄 mở khoá toàn bộ thi pháp Đường luật: 平仄 (bình trắc) là quy tắc phối âm cốt lõi của thơ Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
仄 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 厂 (vách đá, biểu nghĩa) + 夨 (người nghiêng đầu, biểu âm và cũng biểu ý). Wiktionary ghi: người nghiêng dưới vách đá — oblique, slanted. Âm Hán-Việt trắc cũng là thuật ngữ thanh điệu: âm trắc (tất cả thanh ngoài bình thanh). Tiểu triện được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 格律诗讲究平仄搭配。
Thơ Đường luật rất chú trọng phối bình trắc.
- 这个字应该读仄声。
Chữ này nên đọc âm trắc.
- 仄仄平平仄仄平,是五律的基本句式。
Trắc-trắc-bằng-bằng-trắc-trắc-bằng là cú pháp cơ bản của ngũ luật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.