Từ vựng tiếng Trung
xùn

Nghĩa tiếng Việt

trốn lẩn, lánh đi; kém

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逊 = 辶(Sước, biểu nghĩa: bước đi) + 孫/孙 (Tôn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sước chỉ hành động rút lui, 孙 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tốn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tốn": bước lui (辶) như người cháu (孙-âm) khiêm nhường — tốn kém, khiêm tốn, nhường bước.

Gương Hán-Việt

"tốn" trong "khiêm tốn", "tốn kém" — nhún nhường, lùi lại, bớt đi

Mở khoá kiến thức

Biết 逊 (tốn) mở khoá: 谦逊 (khiêm tốn), 逊色 (kém hơn, thua kém), 出逊 (rút lui).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逊 bigseal 1
Đại triện
逊 seal 1
Triện thư

逊 là chữ hình thanh: 辵 (đi bộ) biểu nghĩa, 孫 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là rút lui, trốn lánh. Từ đó mở rộng sang "khiêm tốn, nhường nhịn, kém hơn". Thấy trong đại triện và triện thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他为人非常谦逊。Tā wéirén fēicháng qiānxùn. thanh 1

    Anh ấy rất khiêm tốn trong cuộc sống.

  • 这幅画与原作相比有些逊色。Zhè fú huà yǔ yuánzuò xiāngbǐ yǒuxiē xùnsè. thanh 4

    Bức tranh này so với bản gốc có phần kém hơn.

  • 他谦逊地接受了批评。Tā qiānxùn de jiēshòu le pīpíng. thanh 1

    Anh ấy khiêm tốn tiếp nhận lời phê bình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "tốn", cùng nghĩa giảm đi; 损 là tổn thất/suy giảm (bộ thủ), 逊 là khiêm nhường (bộ sước)

  • 逊 chứa 孙; 孙 đơn thuần là cháu, không liên quan đến khiêm nhường

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.