Nghĩa tiếng Việt
máy tiện để tiện các đồ hình tròn; con lăn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镟 (dạng phồn thể 鏇) cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 金 gợi ý dụng cụ kim loại.
Hán-Việt: toàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toàn": kim loại (金) quay toàn vòng — 镟 là máy tiện, quay tròn để tạo hình.
Gương Hán-Việt
toàn trong 镟床 (toàn sàng) — máy tiện
Mở khoá kiến thức
Biết 镟 mở khoá từ vựng kỹ thuật 镟床 (máy tiện) trong thủ công nghiệp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镟 (dạng cổ 鏇) đọc xuàn, chỉ máy tiện — dụng cụ quay tròn để tiện đồ vật hình tròn bằng kim loại. Bộ 金 liên quan đến kim loại. Chưa có phân tích hình thành học rõ; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镟床是加工金属的机器。
Máy tiện là máy gia công kim loại.
- 工匠用镟子制作木碗。
Thợ thủ công dùng máy tiện làm bát gỗ.
- 镟粉是车床加工的碎屑。
Phoi tiện là mạt vụn từ máy tiện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.