Nghĩa tiếng Việt
tính toán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筭 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cụ thể. Nghĩa: dụng cụ tính đếm bằng que tre thời cổ; dạng thay thế của 算 (tính toán). Có hình tiểu triện trong kho ảnh.
Hán-Việt: toán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toán": bộ 竹 (tre) — những que tre dùng toán toán số, dụng cụ tính cổ nhất của người Hoa.
Gương Hán-Việt
toán — dùng trong "toán học" (数学), "toán số" (tính số)
Mở khoá kiến thức
Biết 筭 mở khoá dạng cổ của 算 và nhóm chữ bộ 竹 chỉ công cụ tre trong lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
筭 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Wiktionary định nghĩa: dụng cụ cổ đại dùng tính số (que tính bằng tre); chiến lược, sách lược; dạng thay thế của 算 (tính toán). Có hình tiểu triện trong kho ảnh. Glyph origin không phân tích chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代用筭筹计算数字。
Thời cổ dùng que tính để tính toán con số.
- 筭盤为珠算工具之前身。
Bàn tính là tiền thân của công cụ tính toán.
- 筭法精深,古人用于占卜。
Phép toán cổ tinh diệu, người xưa dùng để bói toán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.