Nghĩa tiếng Việt
虞
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓙 = 艸 (Tháo, biểu nghĩa: cỏ) + 座 (Toạ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 艸 chỉ chất liệu cỏ/lác, phần 座 cho âm za. Chữ Nhật dùng để chỉ chiếu goza (茣蓙).
Hán-Việt: tọa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tọa": cỏ (艸) dùng để ngồi (座) — tấm chiếu cỏ trải xuống đất để ngồi.
Gương Hán-Việt
蓙 chủ yếu dùng trong tiếng Nhật (茣蓙 — goza chiếu cỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 蓙 giúp đọc tên đồ dùng truyền thống Nhật Bản làm từ cỏ lác.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 蓙 là chữ hình thanh, gồm 艸 (biểu nghĩa: cỏ) và 座 (biểu âm, âm za). Chữ Nhật, dùng trong từ 茣蓙 (goza — chiếu đan bằng cỏ/lác). Không phổ biến trong Hán tự Trung Quốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 茣蓙は日本の伝統的なござです。
茣蓙 là chiếu truyền thống của Nhật Bản.
- 蓙字只在日语中使用。
Chữ 蓙 chỉ được dùng trong tiếng Nhật.
- 蓙是草编织成的席子。
蓙 là chiếu được đan từ cỏ lác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.