Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硣 thuộc bộ 石 (thạch – đá), chỉ một loại đá hoặc khoáng chất. Không có phân tích compound Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": đá (石) mang âm tiêu — loại đá khoáng vật hiếm gặp trong địa chất cổ.

Gương Hán-Việt

tiêu (硣 – khoáng thạch), ít gặp trong tiếng Việt Hán

Mở khoá kiến thức

Biết 硣 giúp nhận diện tên khoáng vật hiếm trong văn bản địa chất và dược liệu Đông y cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 石 (thạch – đá). Không có dữ liệu glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 硣是一种罕见的矿物名称。Xiāo shì yī zhǒng hǎnjiàn de kuàngwù míngchēng. thanh 1

    Tiêu thạch là tên một loại khoáng vật hiếm gặp.

  • 古代本草中记录了硣的用途。Gǔdài běncǎo zhōng jìlù le xiāo de yòngtú. thanh 3

    Bản thảo cổ đại có ghi chép về công dụng của loại đá này.

  • 地质学家发现了硣的新产地。Dìzhìxuéjiā fāxiàn le xiāo de xīn chǎndì. thanh 4

    Nhà địa chất học phát hiện vùng khai thác mới của loại đá này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石 và cùng âm tiêu, 硝 = diêm tiêu, dễ nhầm

  • cùng âm tiêu, thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.