Từ vựng tiếng Trung
jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

chặn lại, trừ khử

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

剿 = 巢 (Sào, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao/tiêu diệt); chữ hình thanh. Bộ đao 刂 cho biết hành động cắt/tiêu diệt; 巢 (sào) cho âm đọc. Hình ảnh phá tổ (sào) bằng dao gợi nghĩa tiễu trừ, đánh dẹp.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiễu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiễu": dao (刂) phá tổ (巢) — 剿 là tiễu trừ, đánh dẹp, triệt phá hang ổ kẻ thù.

Gương Hán-Việt

Tiễu trong "tiễu phỉ" (đánh dẹp giặc cướp), "tiễu trừ" (triệt tiêu, tiêu diệt).

Mở khoá kiến thức

Biết 剿 (tiễu) mở khóa: 围剿 (vây tiễu, bao vây đánh dẹp), 剿灭 (tiêu diệt), 剿匪 (tiễu phỉ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

剿 bigseal 1
Đại triện

剿 là chữ hình thanh (gốc từ 劋): 刀 (đao, dao) biểu nghĩa, 巢 (sào) biểu âm. Nghĩa gốc là chặt phá tổ/hang ổ; mở rộng sang tiễu trừ, đánh dẹp, triệt hạ (thường dùng cho việc trấn áp nghĩa quân, thổ phỉ). Chữ gốc là 劋, sau đơn giản hóa thành 剿.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 军队围剿山中的土匪。Jūnduì wéijiǎo shān zhōng de tǔfěi. thanh 1

    Quân đội vây tiễu bọn thổ phỉ trong núi.

  • 政府决定剿灭这股势力。Zhèngfǔ juédìng jiǎomiè zhè gǔ shìlì. thanh 4

    Chính phủ quyết định tiêu diệt thế lực này.

  • 历史上多次剿匪行动都以失败告终。Lìshǐ shàng duō cì jiǎofěi xíngdòng dōu yǐ shībài gàozhōng. thanh 4

    Nhiều chiến dịch tiễu phỉ trong lịch sử đều kết thúc thất bại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 巢 là thành phần biểu âm của 剿, đơn độc nghĩa tổ chim/hang ổ

  • cùng âm jiǎo, 绞 nghĩa bóp cổ/vặn xoắn, khác bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.