Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

hắt hơi

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臶 dùng bộ 至 (chí — đến, tới) làm thành tố. Wiktionary ghi âm jiàn và nghĩa hắt hơi nhưng đánh dấu rfdef. Âm Hán-Việt tái lập là *tiễn* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *dzjænH). Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiễn": khi hắt hơi, hơi thở bắn ra tới (至) nơi xa — tiễn (tiễn) hơi ra ngoài.

Gương Hán-Việt

tiễn — ít dùng trong nghĩa này trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 臶 (tiễn) giúp nhận nhóm chữ cổ bộ 至 trong văn bản y học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臶 theo Wiktionary có âm Trung cổ *dzjænH, nghĩa là hắt hơi. Bộ 至 không có liên hệ ngữ nghĩa rõ ràng với nghĩa này. Wiktionary đánh dấu rfdef. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 臶是形容打喷嚏的古字。Jiàn shì xíngróng dǎ pēntì de gǔzì. thanh 4

    臶 là chữ cổ miêu tả hành động hắt hơi.

  • 臶字收录于古代医学典籍。Jiàn zì shōulù yú gǔdài yīxué diǎnjí. thanh 4

    Chữ 臶 được thu thập trong điển tịch y học cổ đại.

  • 古代医书中偶见臶字。Gǔdài yīshū zhōng ǒu jiàn jiàn zì. thanh 3

    Sách y học cổ đại đôi khi có chữ 臶.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 至, hình chữ gần

  • cùng bộ 至, ít dùng như 臶

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.