Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Từ tượng thanh象声词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

(tiếng mưa rơi); nước vo gạo

Âm Hán Việt

tích

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 淅 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

淅 là chữ hình thanh (ls=psc): 氵 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 析 (tích, biểu âm). Chữ chỉ tiếng mưa rơi nhẹ (淅沥 — tích lịch) hoặc nước vo gạo.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Từ tượng thanh象声词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ việc vo gạo hoặc kết hợp từ láy để mô tả tiếng mưa rơi, gió thổi.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": nước (氵/thủy) theo âm 析 (tích) — tích trong "tích lịch" (淅沥) là tiếng mưa nhẹ rơi lách tách.

Gương Hán-Việt

tích trong "tích lịch" (淅沥 — tiếng mưa nhỏ), "tích lịch lịch" (淅沥沥 — mưa rỉ rả)

Mở khoá kiến thức

Biết 淅 (tích) mở khoá "淅沥" (tích lịch — tiếng mưa rơi nhỏ giọt) — từ thơ văn tả cảnh mưa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

淅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 淅 là chữ hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 析 (tích, biểu âm). Nghĩa là vo gạo (trong văn ngôn); phổ biến hơn trong "淅沥" chỉ tiếng mưa nhỏ giọt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 窗外淅沥的雨声让她想起了故乡。chuāng wài xīlì de yǔshēng ràng tā xiǎngqǐ le gùxiāng. thanh 1

    Tiếng mưa lách tách ngoài cửa sổ khiến cô nhớ đến quê hương.

  • 淅淅沥沥的小雨下了一整天。xīxī lìlì de xiǎoyǔ xià le yī zhěng tiān. thanh 1

    Mưa nhỏ lách tách rơi suốt cả ngày.

  • 古人用淅米的水煮粥。gǔrén yòng xī mǐ de shuǐ zhǔ zhōu. thanh 3

    Người xưa dùng nước vo gạo để nấu cháo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa thành phần 析 biểu âm, đồng âm một phần

  • thường đi cùng trong "淅沥", cần học cả cặp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.