Nghĩa tiếng Việt
đùi vế; cây nêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髀 = 骨 (Cốt, biểu nghĩa: xương) + 卑 (Ti, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 骨 chỉ xương; 卑 cho âm đọc bì. Nghĩa: xương đùi.
Hán-Việt: tỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỉ": xương (骨) vùng dưới thấp (卑) — xương đùi, bắp vế.
Gương Hán-Việt
tỉ trong "tỉ nhục" (髀肉, thịt đùi) — điển cố Lưu Bị
Mở khoá kiến thức
Biết 髀 giúp đọc điển cố 髀肉复生 (Lưu Bị cảm thán tuổi già) và y học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 骨 (cốt, xương) biểu nghĩa; 卑 (ti) biểu âm. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận. Nghĩa: xương đùi. Điển cố nổi tiếng trong Tam Quốc: Lưu Bị khóc vì thấy 髀肉复生 — đùi vế mọc thịt vì lâu không cưỡi ngựa, cảm thán tuổi già.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 髀肉复生,感叹时光虚度。
Thịt đùi mọc lại, than thở thời gian trôi qua vô ích.
- 髀骨骨折需要长时间休养。
Gãy xương đùi cần thời gian dưỡng bệnh lâu.
- 古代医书中有关于髀骨的详细记载。
Sách y học cổ có ghi chép chi tiết về xương đùi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.