Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đùi vế; cây nêu

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髀 = 骨 (Cốt, biểu nghĩa: xương) + 卑 (Ti, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 骨 chỉ xương; 卑 cho âm đọc bì. Nghĩa: xương đùi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỉ": xương (骨) vùng dưới thấp (卑) — xương đùi, bắp vế.

Gương Hán-Việt

tỉ trong "tỉ nhục" (髀肉, thịt đùi) — điển cố Lưu Bị

Mở khoá kiến thức

Biết 髀 giúp đọc điển cố 髀肉复生 (Lưu Bị cảm thán tuổi già) và y học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髀 seal 1
Tiểu triện
髀 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 骨 (cốt, xương) biểu nghĩa; 卑 (ti) biểu âm. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận. Nghĩa: xương đùi. Điển cố nổi tiếng trong Tam Quốc: Lưu Bị khóc vì thấy 髀肉复生 — đùi vế mọc thịt vì lâu không cưỡi ngựa, cảm thán tuổi già.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髀肉复生,感叹时光虚度。Bì ròu fù shēng, gǎntàn shíguāng xūdù. thanh 4

    Thịt đùi mọc lại, than thở thời gian trôi qua vô ích.

  • 髀骨骨折需要长时间休养。Bì gǔ gǔzhé xūyào cháng shíjiān xiūyǎng. thanh 4

    Gãy xương đùi cần thời gian dưỡng bệnh lâu.

  • 古代医书中有关于髀骨的详细记载。Gǔdài yīshū zhōng yǒu guānyú bì gǔ de xiángxì jìzǎi. thanh 3

    Sách y học cổ có ghi chép chi tiết về xương đùi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 臂 (tí) nghĩa cánh tay — 髀 là đùi, 臂 là tay

  • 卑 là phần biểu âm, đứng riêng có nghĩa thấp hèn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.