Nghĩa tiếng Việt
kén chọn; buộc, trói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拴 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 全 (Toàn, biểu âm). Chữ hình thanh — 扌 cho biết hành động của tay; 全 cho âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shuān/cột
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thuyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuyên": 拴 = tay (扌) + toàn (全) — dùng tay buộc chặt toàn bộ, không cho thoát.
Gương Hán-Việt
thuyên (拴) — trong 拴住 (thuyên trú — buộc chặt, giữ lại)
Mở khoá kiến thức
Biết 拴 mở khoá 拴住 (shuān zhù — buộc chặt) và 拴绳 (buộc dây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拴 là chữ hình thanh: 手 (thủ, tay) biểu nghĩa, 全 (toàn) biểu âm. Nghĩa gốc: buộc chặt bằng dây, trói lại — hành động dùng tay và dây để giữ chắc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 把马拴在树上。
Buộc con ngựa vào gốc cây.
- 他把船拴在码头上。
Anh ấy buộc thuyền vào bến cảng.
- 这件事把他拴住了。
Việc này đã ràng buộc anh ấy lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.