Từ vựng tiếng Trung
qiāng

Nghĩa tiếng Việt

đi lảo đảo

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹌 mang bộ 足 (túc, chân), liên quan đến cách bước đi. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích trong Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: bộ 足 (chân) + dáng đi nhớ tới hình ảnh người đi 踉蹌 — bước xiêu vẹo.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng ghi nhận chữ này.

Mở khoá kiến thức

Chữ hiếm, chủ yếu dùng trong từ ghép 踉蹌 (lảo đảo) và 趨蹌 (đi nhanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹌 seal 1
Tiểu triện

蹌 (qiāng/qiàng) chỉ dáng đi lảo đảo hoặc bước đi nhanh. Wiktionary ghi nhận chữ thuộc bộ 足 (chân), xuất hiện trong các từ ghép như 踉蹌 (lảo đảo), 趨蹌 (đi nhanh). Không có phân tích cấu tạo chi tiết. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他踉踉蹌蹌地走出了门。tā liàng liàng qiàng qiàng de zǒu chū le mén. thanh 1

    Anh ta đi lảo đảo bước ra khỏi cửa.

  • 醉汉蹌踉着向前走。zuì hàn qiàng liàng zhe xiàng qián zǒu. thanh 4

    Người say xiêu vẹo bước về phía trước.

  • 风雨中他蹌捍而行。fēng yǔ zhōng tā qiāng hàn ér xíng. thanh 1

    Trong gió mưa, anh vẫn vững bước tiến lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 蹌, dễ nhầm khi đọc văn bản phồn thể

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.