Từ vựng tiếng Trung
cāng

Nghĩa tiếng Việt

xù lông

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

螥 không có dữ liệu cấu trúc hình thanh/hội ý được ghi nhận. Chữ chỉ loài ruồi nhà (house-fly), rất hiếm trong văn bản hiện đại. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": con ruồi (螥) mang màu xanh thương (thương = xanh lam) — ruồi nhặng lấp lánh.

Gương Hán-Việt

thương (螥) — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 螥 giúp nhận dạng các từ cổ chỉ côn trùng trong thư tịch Hán Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

螥 chỉ loài ruồi nhà. Không có nguồn Wiktionary với cấu trúc cụ thể. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận gốc tự.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 螥是一種家蠅。Cāng shì yī zhǒng jiāyíng. thanh 1

    螥 là một loài ruồi nhà.

  • 螥與蠅同義。Cāng yǔ yíng tóngyì. thanh 1

    螥 và 蠅 đồng nghĩa, đều chỉ ruồi.

  • 螥在古籍中偶有記載。Cāng zài gǔjí zhōng ǒu yǒu jìzǎi. thanh 1

    螥 thỉnh thoảng xuất hiện trong cổ tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều chỉ côn trùng trong nhà

  • đồng âm cāng, nghĩa khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.