Từ vựng tiếng Trung
shǔ

Nghĩa tiếng Việt

nơi làm việc

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

署 = 罒 (Võng, biểu nghĩa: lưới) + 者 (Giả, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 者 cho âm, 罒 có thể gợi ý mạng lưới quản lý. Nghĩa: cơ quan, văn phòng chính phủ; ký tên (署名).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thự": mạng lưới (罒) của người (者) quản lý — cơ quan thự, ký tên thự danh.

Gương Hán-Việt

"thự" trong "thự lý" (quyền tạm), "chữ ký thự" — tiếng Việt văn hành chính dùng trong bối cảnh cơ quan.

Mở khoá kiến thức

Biết 署 mở khoá: 签署 (ký kết), 部署 (triển khai, bố trí), 署名 (ký tên), 公署 (công thự, cơ quan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

署 seal 1
Tiểu triện
署 liushutong 1署 liushutong 2署 liushutong 3署 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 署 là chữ hình thanh: 罒/网 (lưới, biểu nghĩa) + 者 (biểu âm). Nghĩa gốc: nơi quản lý, cơ quan quyền lực (hình ảnh mạng lưới hành chính). Mở rộng: bộ, cục, sở (cơ quan nhà nước); ký tên, đóng dấu (署名). Cũng có nghĩa: tạm quyền (署理).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 双方正式签署了协议。shuāngfāng zhèngshì qiānshǔ le xiéyì. thanh 1

    Hai bên đã chính thức ký kết hiệp nghị.

  • 军队部署在边境。jūnduì bùshǔ zài biānjìng. thanh 1

    Quân đội được triển khai ở biên giới.

  • 请在合同上署名。qǐng zài hétong shàng shǔmíng. thanh 3

    Xin hãy ký tên vào hợp đồng.

  • 警察署就在附近。jǐngchá shǔ jiù zài fùjìn. thanh 3

    Đồn cảnh sát nằm gần đây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shǔ, cùng Hán-Việt "thử", nghĩa nóng bức — dễ nhầm

  • cùng âm shǔ, nghĩa con chuột

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.