Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mắng mỏ; nhe răng cười; rách, vỡ, đứt; phun ra, bắn ra

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

呲 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 此 (Thử, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Khẩu cho biết liên quan đến miệng/âm thanh, 此 cho âm cī. Nghĩa: nhe răng, mắng chửi, vật rách toạc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thư": cái miệng (口) hé ra chỗ này (此) — nhe răng cười hoặc mắng chửi thẳng mặt.

Gương Hán-Việt

thư trong 呲牙 (thư nha — nhe răng)

Mở khoá kiến thức

Biết 呲 giúp đọc hiểu từ khẩu ngữ 呲牙咧嘴 (nhe răng giả cười) và 呲了一顿 (bị mắng một trận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

呲 là chữ hình thanh: 口 (khẩu) là phần biểu nghĩa liên quan đến miệng, 此 là phần biểu âm cho âm cī. Nghĩa đa dạng: mắng mỏ, nhe răng cười, vật rách/đứt, bắn phun ra. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被老板呲了一顿。Tā bèi lǎobǎn cī le yī dùn. thanh 1

    Anh ấy bị sếp mắng cho một trận.

  • 狗呲牙咧嘴地冲过来。Gǒu cī yá liě zuǐ de chōng guòlái. thanh 3

    Con chó nhe răng xông đến.

  • 衬衫被钉子呲破了。Chènshān bèi dīngzi cī pò le. thanh 4

    Chiếc áo sơ mi bị đinh làm rách toạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 口, 叱 (xích) cũng nghĩa là mắng, nhưng nặng hơn, chính thức hơn

  • 呲 có chứa 此; 此 đơn thuần là 'này/đây', không liên quan đến miệng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.