Từ vựng tiếng Trung
shòu

Nghĩa tiếng Việt

con thú, thú vật, súc vật

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

兽 là giản thể của 獸. Nguyên hình 獸 có 犬 (chó/thú) và các thành phần chỉ đặc điểm thú vật. Dạng giản thể 兽 gồm 𬎿 (丷+田, phần trên) + 口 (miệng). Không phân tích cụ thể dạng giản thể thành hình thanh/hội ý — chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thú": miệng (口) gầm gừ và đồng ruộng (田) bị thú hoang phá — 兽 là dã thú, thú vật; 禽兽 là cầm thú, chỉ người vô lương tâm.

Gương Hán-Việt

thú trong "dã thú", "cầm thú", "thú y"

Mở khoá kiến thức

Biết 兽 (thú) mở khoá: 野兽 (dã thú – thú hoang), 禽兽 (cầm thú – cầm thú, người vô lương tâm), 猛兽 (mãnh thú – thú dữ), 兽医 (thú y – bác sĩ thú y).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

兽 là dạng giản thể của 獸. Nguyên hình 獸 có thành phần 犬 (chó/thú dữ) là yếu tố cốt lõi chỉ thú vật bốn chân. Từ đó 獸 chỉ thú vật nói chung, đặc biệt là thú hoang dã; cũng dùng chỉ người hành xử như cầm thú. chưa có nguồn học thuật đủ chi tiết cho giản thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 森林里有很多野兽。Sēnlín lǐ yǒu hěnduō yěshòu. thanh 1

    Trong rừng có rất nhiều thú hoang.

  • 他的行为简直是禽兽。Tā de xíngwéi jiǎnzhí shì qínshòu. thanh 1

    Hành vi của anh ta thực sự như cầm thú.

  • 猛兽不能随便接近。Měngshòu bù néng suíbiàn jìejìn. thanh 3

    Không được tùy tiện tiếp cận thú dữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shòu/thụ, nhưng 受 nghĩa nhận; viết khác hẳn

  • cùng âm shǒu/thủ, 首 nghĩa đầu, đứng đầu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.