Nghĩa tiếng Việt
cởi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脫 = ⺼ (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 兌 (Đoái, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Bộ ⺼ gợi ý liên quan đến cơ thể — cởi, tháo khỏi thân. Chỉ thấy trong lưu thư thông, chữ tạo muộn.
Hán-Việt: thoát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thoát": bộ ⺼ (thịt, cơ thể) + 兌 (đổi/trao) — thân xác đổi trạng thái, 脫 là thoát ra, cởi bỏ.
Gương Hán-Việt
thoát trong "thoát y", "thoát hiểm", "thoát khỏi"
Mở khoá kiến thức
Biết 脫 mở khoá: 脫離 (thoát ly — rời khỏi), 脫衣 (thoát y — cởi áo), 解脫 (giải thoát), 脫險 (thoát hiểm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
脫 là chữ hình thanh: ⺼/肉 (thịt — biểu nghĩa) + 兌 (biểu âm). Nghĩa gốc là cởi bỏ, thoát ra khỏi (thoát khỏi thân xác, cởi áo). Chữ chỉ ghi nhận trong Lưu thư thông (Ming) — chưa thấy trong giáp cốt/kim văn chính thống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他脫下外套掛好。
Anh ấy cởi áo khoác ra treo gọn.
- 她終於脫離了困境。
Cô ấy cuối cùng đã thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn.
- 脫口而出,不假思索。
Nói thẳng ra miệng, không cần suy nghĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.