Nghĩa tiếng Việt
cởi áo ra; hoa tàn; suy kém dần; đi giật lùi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褪 la chu hinh thanh: bo 衤 (y, quan ao — bieu nghia) + 退 (thoai, lui — bieu am). Chi hanh dong coi ao ra; mau phai, cay ta, suy dan.
Hán-Việt: thoai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thoai": quan ao (衤) thoai lui (退 bieu am) — mau ao phai thoai, hoa ta cap, su kien lan lui.
Gương Hán-Việt
Thoai trong thoai sac (褪色 — phai mau), thoai dao (褪掉 — coi ra, lột ra)
Mở khoá kiến thức
Biet 褪 mo khoa: 褪色 (phai mau), 褪去 (coi ra, tan di), 褪掉 (lột bỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
褪 la chu hinh thanh gom 衣 (衤, quan ao) lam bieu nghia va 退 (lui) lam bieu am. Nghia: coi ao ra; mau phai (褪色 — phai mau); cay hoa ta cap; suy giam dan. La 後起字 — chu tao muon.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这件衬衫褪色了。
Chiec ao so mi nay bi phai mau roi.
- 秋天树叶褪去了绿色。
Mua thu la cay phai mat mau xanh.
- 她慢慢褪去了年轻的朝气。
Co ay dan dan mat di su tuoi tre, nhiet huyet cua tuoi tre.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.