Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố thori, Th
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钍 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 土 (Thổ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 chỉ đây là nguyên tố kim loại, phần 土 cho âm tǔ — đặt tên phiên âm cho thorium (Th).
Hán-Việt: thổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thổ": kim loại (金) khai thác từ đất (土) — thorium lấy tên từ âm thổ, nguyên tố phóng xạ trong lòng đất.
Gương Hán-Việt
thổ trong "thổ địa" — đất đai, nơi chứa kim loại quặng
Mở khoá kiến thức
Biết 钍 mở khoá ký hiệu nguyên tố Th (thorium) trong bảng tuần hoàn, dùng trong năng lượng hạt nhân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 钍 (dạng truyền thống 釷) là chữ hình thanh tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố hóa học thorium (Th, số nguyên tử 90): 金 (kim loại) làm phần biểu nghĩa, 土 (thổ, âm tǔ) làm phần biểu âm. Đây là chữ tạo muộn thời cận đại, chưa thấy trong giáp cốt văn hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钍是一种放射性金属元素。
Thori là một nguyên tố kim loại phóng xạ.
- 钍的化学符号是Th。
Ký hiệu hóa học của thori là Th.
- 钍可以用作核燃料。
Thori có thể được dùng làm nhiên liệu hạt nhân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.