Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)

1 chữ24 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

韆 không có phân tích lsCodes. Bộ 革 (cách, da thuộc) gợi ý liên quan đến dây da. Chữ chỉ xuất hiện trong từ ghép 鞦韆 (thu thiên, xích đu). Chưa có nguồn phân tích linh kiện chính thức.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiên": nghìn (千) sợi gió — ngồi xích đu bay lên, gió thổi thiên lý.

Gương Hán-Việt

"thiên" trong "thu thiên" (鞦韆) — xích đu, trò chơi bay bổng mùa xuân

Mở khoá kiến thức

Biết 韆 mở khoá từ vựng trò chơi dân gian: 鞦韆 (xích đu), 蕩鞦韆 (đánh xích đu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

韆 (qiān) là chữ chỉ dùng trong 鞦韆 (xích đu). Tên 鞦韆 theo truyền thuyết có nguồn gốc từ trò chơi của các bộ tộc du mục phương Bắc, du nhập vào Trung Hoa thời cổ đại. Bộ 革 (da) trong 鞦韆 gợi ý dây xích đu ban đầu làm bằng da thuộc. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary phân tích cấu trúc 韆.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她喜歡盪鞦韆。Tā xǐhuān dàng qiūqiān. thanh 1

    Cô ấy thích đánh xích đu.

  • 花園裡有一架鞦韆。Huāyuán lǐ yǒu yī jià qiūqiān. thanh 1

    Trong vườn có một cái xích đu.

  • 春日蕩韆韆,笑聲飛揚。Chūn rì dàng qiānqiān, xiào shēng fēiyáng. thanh 1

    Ngày xuân đánh xích đu, tiếng cười bay cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp trong 鞦韆 — hai chữ luôn đi cùng nhau, không tách rời

  • cùng pinyin qiān, cùng âm thiên — dễ nhầm khi tra

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.