Nghĩa tiếng Việt
(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
韆 không có phân tích lsCodes. Bộ 革 (cách, da thuộc) gợi ý liên quan đến dây da. Chữ chỉ xuất hiện trong từ ghép 鞦韆 (thu thiên, xích đu). Chưa có nguồn phân tích linh kiện chính thức.
Hán-Việt: thiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiên": nghìn (千) sợi gió — ngồi xích đu bay lên, gió thổi thiên lý.
Gương Hán-Việt
"thiên" trong "thu thiên" (鞦韆) — xích đu, trò chơi bay bổng mùa xuân
Mở khoá kiến thức
Biết 韆 mở khoá từ vựng trò chơi dân gian: 鞦韆 (xích đu), 蕩鞦韆 (đánh xích đu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
韆 (qiān) là chữ chỉ dùng trong 鞦韆 (xích đu). Tên 鞦韆 theo truyền thuyết có nguồn gốc từ trò chơi của các bộ tộc du mục phương Bắc, du nhập vào Trung Hoa thời cổ đại. Bộ 革 (da) trong 鞦韆 gợi ý dây xích đu ban đầu làm bằng da thuộc. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary phân tích cấu trúc 韆.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她喜歡盪鞦韆。
Cô ấy thích đánh xích đu.
- 花園裡有一架鞦韆。
Trong vườn có một cái xích đu.
- 春日蕩韆韆,笑聲飛揚。
Ngày xuân đánh xích đu, tiếng cười bay cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.