Nghĩa tiếng Việt
bản gỗ để viết; bản in (hay bản dịch) sách; thư từ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
椠 (phồn thể 槧) thuộc bộ 木 (gỗ), chỉ tấm gỗ dùng để viết hoặc khắc chữ trước khi có giấy. Không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu.
Hán-Việt: thiểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiểm": gỗ 木 thiểm mỏng để viết — trước khi có giấy, người Trung Quốc dùng tấm gỗ mỏng như giấy thiểm để ghi chép.
Gương Hán-Việt
thiểm — xuất hiện trong nghiên cứu sách cổ và lịch sử xuất bản Trung Quốc
Mở khoá kiến thức
Biết 椠 giúp đọc tài liệu nghiên cứu văn bản học và lịch sử xuất bản cổ Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
椠 (phồn thể 槧) thuộc bộ 木 (gỗ), chỉ loại bảng gỗ mỏng dùng làm vật liệu viết chữ thời cổ đại, sau mở rộng sang bản in, bản ấn hành sách và thư từ. Có dạng tiểu triện và Lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代學者用椠記錄知識。
Học giả cổ đại dùng bảng gỗ để ghi chép kiến thức.
- 這本書有多個珍貴的古椠版本。
Cuốn sách này có nhiều bản ấn cổ quý hiếm.
- 他收藏了許多宋代的古椠。
Ông ấy sưu tập nhiều bản gỗ cổ đời Tống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.