Từ vựng tiếng Trung
shi

Nghĩa tiếng Việt

cái thìa

1 chữ11 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

匙 = 是 (Thị, biểu âm) + 匕 (Chuỷ, biểu nghĩa: cái muỗng); chữ hình thanh (ls=psc). 匕 vốn là hình ảnh cái thìa/muỗng cổ — gợi nghĩa rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thi" (cũng đọc 'chuỷ'): 是 (thị) + 匕 (muỗng cổ) — thị muỗng tức là 'thìa'; nhớ 钥匙 (chìa khoá), 汤匙 (thang thi = thìa canh).

Gương Hán-Việt

'thi' theo Hán-Việt; trong tiếng Việt thông dụng dịch là 'thìa, muỗng'

Mở khoá kiến thức

Biết 匙 là mở 钥匙, 汤匙 — nhóm danh từ về dụng cụ ăn uống và chìa khoá HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

匙 bigseal 1
Đại triện
匙 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 匙 là chữ hình thanh: 匕 (biểu nghĩa: cái muỗng, hình ảnh muỗng cổ) ghép với 是 (biểu âm). Hai âm: chí (cái thìa) và shi (trong từ 钥匙 yàoshi = chìa khoá; do liên tưởng đến chìa khoá nhỏ giống muỗng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我把钥匙忘在家里了。wǒ bǎ yàoshi wàng zài jiā lǐ le. thanh 3

    Tôi để quên chìa khoá ở nhà.

  • 请给我一把钥匙。qǐng gěi wǒ yī bǎ yàoshi. thanh 3

    Xin cho tôi một chiếc chìa khoá.

  • 用汤匙喝粥。yòng tāngchí hē zhōu. thanh 4

    Dùng thìa canh ăn cháo.

  • 她找不到钥匙了。tā zhǎo bú dào yàoshi le. thanh 1

    Cô ấy không tìm thấy chìa khoá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 匙, dễ thiếu bộ 匕

  • cùng phần 是, chỉ khác bộ 扌/匕

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.