Nghĩa tiếng Việt
cho vay, cho thuê; tha thứ, xá tội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贳 là chữ giản thể của 貰. Wiktionary xác nhận: 贳 = 貰 giản thể hóa bộ 貝 thành 贝. Cấu trúc đầy đủ của 貰 không được phân tích trong anchor; bộ 貝 (bối — tiền của, tài sản) cho thấy liên quan đến giao dịch kinh tế.
Hán-Việt: thể
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thể": tiền (貝/贝) cho đi một phần — 贳 là cho mượn, cho nợ; cũng là tha nợ, xá tội.
Gương Hán-Việt
Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 贳 giúp đọc văn bản pháp lý cổ về vay mượn và tha thứ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
贳 là chữ giản thể của 貰 — theo Wiktionary, 贝 là dạng giản thể của 貝. Nghĩa: cho vay (với lãi), cho thuê, tha thứ. Bộ 貝 (tiền bạc) xác nhận liên quan đến giao dịch tài chính. Chữ dùng nhiều hơn trong văn bản cổ và pháp lý.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 贳是借貸和寬恕的意思。
贳 có nghĩa là cho vay và tha thứ.
- 古代商人常以贳錢謀利。
Thương nhân cổ đại thường cho vay lấy lãi.
- 王者贳過,是仁政之舉。
Vua tha tội là hành động nhân chính.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.