Nghĩa tiếng Việt
ban cho
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贶 là chữ giản thể của 貺. Wiktionary ghi nhận là dạng 貺 không có phân tích Han compound rõ ràng; bộ 貝/贝 (bối — tiền của) xác nhận liên quan đến hành vi tặng quà có giá trị. Cấu trúc nội bộ không xác định được.
Hán-Việt: huống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huống": tiền của (貝/贝) ban tặng từ trên xuống — 贶 là ân ban, quà tặng từ người có địa vị cao hơn.
Gương Hán-Việt
Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại; xuất hiện trong cụm 天貺節 (Thiên Huống Tiết — ngày lễ cổ).
Mở khoá kiến thức
Biết 贶 giúp đọc văn thư ngoại giao cổ và tên ngày lễ trong lịch cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
贶 (dạng cổ: 貺) theo Wiktionary là chữ mang nghĩa ban cho, trao tặng với ý kính trọng — thường dùng khi người trên ban ân cho kẻ dưới. Cũng là họ người trong tiếng Hán. Không có phân tích cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 贶是給予恩賜的意思。
贶 có nghĩa là ban ân, trao tặng.
- 天贶節是道教的節日之一。
Thiên Huống Tiết là một ngày lễ trong Đạo giáo.
- 承蒙您的厚贶,萬分感謝。
Nhờ ân ban hậu hĩ của ngài, muôn phần cảm tạ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.