Nghĩa tiếng Việt
bộ thảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
艸 là chữ tượng hình (liushu: p) mô tả hai cành cỏ mọc lên. Đây là dạng cổ của bộ 艹 (thảo) dùng làm bộ thủ trong rất nhiều chữ thực vật.
Hán-Việt: tháu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tháu": hình ảnh hai cành cỏ (艸) mọc song song — "tháu" như tháo vát, nhanh nhẹn như cỏ mọc khắp nơi.
Gương Hán-Việt
tháu — 艸 là bộ thủ (草 = thảo) trong "thảo mộc", "thảo nguyên"
Mở khoá kiến thức
Biết 艸 (tháu/thảo) mở khoá hàng trăm chữ thực vật: 花, 草, 茶, 菜, 英...
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 艸 là chữ tượng hình (象形), mô tả những cành cỏ (grass blades). Là dạng ghép đôi của 屮 (chồi cỏ đơn). Tiểu triện còn lưu hình dạng hai cành cỏ song song. Đây là bộ thủ 140 trong Khang Hi tự điển, dùng làm bộ cho hàng trăm chữ thực vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 艸是草的古字。
Tháu là chữ cổ của 草 (cỏ).
- 艸部包含很多植物字。
Bộ tháu bao gồm nhiều chữ thực vật.
- 艸由两个屮组成。
Tháu gồm hai chữ 屮 (chồi cỏ) ghép lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.