Từ vựng tiếng Trung
cǎo

Nghĩa tiếng Việt

bộ thảo

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艸 là chữ tượng hình (liushu: p) mô tả hai cành cỏ mọc lên. Đây là dạng cổ của bộ 艹 (thảo) dùng làm bộ thủ trong rất nhiều chữ thực vật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tháu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tháu": hình ảnh hai cành cỏ (艸) mọc song song — "tháu" như tháo vát, nhanh nhẹn như cỏ mọc khắp nơi.

Gương Hán-Việt

tháu — 艸 là bộ thủ (草 = thảo) trong "thảo mộc", "thảo nguyên"

Mở khoá kiến thức

Biết 艸 (tháu/thảo) mở khoá hàng trăm chữ thực vật: 花, 草, 茶, 菜, 英...

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艸 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 艸 là chữ tượng hình (象形), mô tả những cành cỏ (grass blades). Là dạng ghép đôi của 屮 (chồi cỏ đơn). Tiểu triện còn lưu hình dạng hai cành cỏ song song. Đây là bộ thủ 140 trong Khang Hi tự điển, dùng làm bộ cho hàng trăm chữ thực vật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 艸是草的古字。cǎo shì cǎo de gǔ zì. thanh 3

    Tháu là chữ cổ của 草 (cỏ).

  • 艸部包含很多植物字。cǎobù bāohán hěn duō zhíwù zì. thanh 3

    Bộ tháu bao gồm nhiều chữ thực vật.

  • 艸由两个屮组成。cǎo yóu liǎng gè chè zǔchéng. thanh 3

    Tháu gồm hai chữ 屮 (chồi cỏ) ghép lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 艸 là dạng cổ của 草, dễ nhầm

  • 艸 là dạng đầy đủ, 艹 là dạng rút gọn làm bộ thủ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.