Nghĩa tiếng Việt
giả sử; bất ngờ, không mong muốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
傥 (phồn thể: 儻) là chữ tạo muộn thuộc bộ 亻(nhân — người). Chưa có cấu trúc thành phần rõ ràng từ nguồn học thuật. Thường gặp trong từ 倜儻 (thận thảng — phong lưu, hào phóng).
Hán-Việt: thảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảng": người (亻) hành xử tự do thoải mái như nếu (thảng) muốn — 倜儻 là phong cách hào phóng không bị gò bó.
Gương Hán-Việt
倜儻 (thận thảng) — phong lưu hào phóng; 儻來 (thảng lai) — đến một cách tình cờ
Mở khoá kiến thức
Biết 傥 mở khoá từ 倜傥 (thận thảng — phong lưu tài tử) và thành ngữ về tính cách phóng khoáng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 儻 có nghĩa là if, supposing, in case (nếu, giả sử). Thường gặp trong 倜儻 (thận thảng — phong lưu tài hoa, không bị ràng buộc) và 儻來 (thảng lai — đến tình cờ). Chưa có phân tích nguồn gốc chữ cụ thể. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他风流倜傥,令人羡慕。
Anh ta phong lưu hào phóng, khiến người khác ngưỡng mộ.
- 倜傥不羁是他一生的写照。
Phong lưu không bị ràng buộc là bức chân dung cả cuộc đời ông.
- 傥若有机会,希望再见面。
Nếu có dịp, mong được gặp lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.