Từ vựng tiếng Trung
cǎn

Nghĩa tiếng Việt

xanh đen nhạt; đen; xanh; mờ tối; mờ mịt

1 chữ20 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

黪 thuộc bộ 黑 (hắc — đen), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Có thể là hình thanh: bộ 黑 biểu nghĩa (màu tối), phần 参 gần âm cǎn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thảm" (cǎn): bộ 黑 (đen) — màu xám tối ảm đạm, như bầu trời u ám cǎn.

Gương Hán-Việt

Chữ 黪 ít dùng trong từ Hán-Việt; gặp trong thành ngữ văn học: 黲淡 (xám xịt), 黲白 (trắng ảm đạm).

Mở khoá kiến thức

Biết 黪 mở khoá từ vựng màu sắc văn học cổ: 黲淡, 黲黷.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黪 thuộc bộ 黑 (hắc — đen/tối), nghĩa văn học là màu xám tối, tối mờ, ảm đạm. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu tạo. Chữ dùng trong thơ văn cổ tả màu sắc u tối. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黪淡的天色令人心情沉重。cǎndàn de tiānsè lìng rén xīnqíng chénzhòng. thanh 3

    Bầu trời xám xịt 黪淡 khiến lòng người nặng nề.

  • 古诗中黪字常用来描写阴暗景象。gǔshī zhōng hei cǎn zì chángyòng lái miáoxiě yīnàn jǐngxiàng. thanh 3

    Trong thơ cổ, chữ 黪 thường dùng tả cảnh u ám.

  • 黪白的脸色显示他病了很久。cǎnbái de liǎnsè xiǎnshì tā bìng le hěnjiǔ. thanh 3

    Nước da 黪白 trắng bệch cho thấy anh ấy ốm lâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cǎn, 惨 nghĩa là thê thảm, phổ biến hơn

  • cùng bộ 黑, đều tả màu tối ảm đạm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.