Nghĩa tiếng Việt
titan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鈦 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 太 (Thái, biểu âm, đọc tài/thái); chữ hình thanh. Kim loại (金) + âm phần 太 cho phát âm tài — chữ tạo để phiên âm chất titan (Ti).
Hán-Việt: thái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thái": kim loại (金) thái cực bền — kim loại titan thái quá bền, siêu nhẹ trong công nghệ hiện đại.
Gương Hán-Việt
thái — trong 'thái cực', 'thái dương'
Mở khoá kiến thức
Biết 鈦 (thái) giúp nhận ra cách Hán ngữ tạo chữ mới cho nguyên tố hóa học hiện đại bằng bộ 金.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鈦 là chữ hình thanh (psc) tạo để biểu diễn nguyên tố titan (Ti, số nguyên tử 22) trong bảng tuần hoàn. 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 太 (biểu âm, tr2=tài). Chữ tạo muộn trong thời hiện đại, không có gốc giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鈦是一種輕質高強度的金屬。
Titan là một loại kim loại nhẹ và có độ bền cao.
- 飛機機身常用鈦合金製造。
Thân máy bay thường được làm bằng hợp kim titan.
- 鈦的化學符號是Ti。
Ký hiệu hóa học của titan là Ti.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.