Từ vựng tiếng Trung
tài

Nghĩa tiếng Việt

titan

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鈦 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 太 (Thái, biểu âm, đọc tài/thái); chữ hình thanh. Kim loại (金) + âm phần 太 cho phát âm tài — chữ tạo để phiên âm chất titan (Ti).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thái": kim loại (金) thái cực bền — kim loại titan thái quá bền, siêu nhẹ trong công nghệ hiện đại.

Gương Hán-Việt

thái — trong 'thái cực', 'thái dương'

Mở khoá kiến thức

Biết 鈦 (thái) giúp nhận ra cách Hán ngữ tạo chữ mới cho nguyên tố hóa học hiện đại bằng bộ 金.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鈦 là chữ hình thanh (psc) tạo để biểu diễn nguyên tố titan (Ti, số nguyên tử 22) trong bảng tuần hoàn. 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 太 (biểu âm, tr2=tài). Chữ tạo muộn trong thời hiện đại, không có gốc giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鈦是一種輕質高強度的金屬。tài shì yī zhǒng qīngzhì gāo qiángdù de jīnshǔ. thanh 4

    Titan là một loại kim loại nhẹ và có độ bền cao.

  • 飛機機身常用鈦合金製造。fēijī jīshēn cháng yòng tài héjīn zhìzào. thanh 1

    Thân máy bay thường được làm bằng hợp kim titan.

  • 鈦的化學符號是Ti。tài de huàxué fúhào shì Ti. thanh 4

    Ký hiệu hóa học của titan là Ti.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, đều là kim loại phổ biến

  • thành phần âm của 鈦, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.