Nghĩa tiếng Việt
dân tộc Thái ở tỉnh Vân Nam của Trung Quốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Cấu trúc 傣 gồm bộ 人 (nhân, người) bên trái và 泰 (thái) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 人 biểu nghĩa, 泰 biểu âm — chữ tạo ra để phiên âm tên dân tộc Thái. Không có phân tích Wiktionary.
Hán-Việt: thái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thái" (dân tộc Thái): bộ người (人) + thái (泰) — người Thái, dân tộc thiểu số miền tây nam Trung Quốc, liên quan đến dân tộc Thái ở Đông Nam Á.
Gương Hán-Việt
thái trong '傣族' (Thái tộc — dân tộc Thái), '傣语' (Thái ngữ — tiếng Thái).
Mở khoá kiến thức
Biết 傣 mở khoá 傣族 (Thái tộc), 傣历 (Thái lịch — lịch của người Thái), 傣语 (tiếng Thái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
傣 là chữ mới tạo để ghi tên dân tộc Thái (Dai people) sống ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc và vùng Đông Nam Á. Bộ 人 (người) + 泰 (thái) biểu âm — tên phiên âm của dân tộc Thái. Đây là chữ tạo muộn, chưa có giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 傣族是中国的少数民族之一。
Người Thái là một trong các dân tộc thiểu số của Trung Quốc.
- 泼水节是傣族的传统节日。
Lễ Té nước là lễ hội truyền thống của người Thái.
- 傣族主要分布在云南省。
Người Thái chủ yếu phân bố ở tỉnh Vân Nam.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.