Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố tali, Tl

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铊 là chữ Hán hiện đại dùng để phiên âm nguyên tố hóa học Thallium (Tl). Có bộ 钅/金 (kim loại) chỉ nghĩa, nhưng cấu tạo đầy đủ không có phân tích từ nguyên cổ học.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tha": Kim loại (钅) mang tên Tha — TALI (铊), nguyên tố số 81, cực độc.

Gương Hán-Việt

(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 铊 mở khoá thuật ngữ hóa học: 铊中毒 (ngộ độc tali), tên nguyên tố Tl trong hóa học Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có phân tích từ nguyên cổ học cho 铊. Đây là chữ dùng để phiên dịch tên nguyên tố Thallium (Tl) sang tiếng Trung — một kim loại nặng độc, phát hiện năm 1861. chưa có nguồn học thuật từ nguyên.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铊是一種劇毒的重金屬元素。Tā shì yī zhǒng jùdú de zhòngjīnshǔ yuánsù. thanh 1

    Tali là một nguyên tố kim loại nặng cực kỳ độc.

  • 铊中毒非常危險,難以察覺。Tā zhòngdú fēicháng wēixiǎn, nányǐ chájué. thanh 1

    Ngộ độc tali rất nguy hiểm và khó phát hiện.

  • 铊的化學符號是Tl。Tā de huàxué fúhào shì Tl. thanh 1

    Ký hiệu hóa học của tali là Tl.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 铅 (chì — Pb) cũng là kim loại nặng, dễ nhầm trong hóa học

  • cùng âm tā, dễ nhầm khi đọc nhẩm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.