Nghĩa tiếng Việt
leo lên, lên cao; mọc lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跻 là chữ giản thể của 躋. Bộ thủ 足 (túc, chân) là thành phần ngữ nghĩa; phần còn lại biểu âm. Chữ hình thanh. Chưa có nguồn cấu trúc rõ ràng trong anchor.
Hán-Việt: tề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tề": bộ 足 (chân) bước lên — ai muốn vươn lên (跻身) phải dùng đôi chân mà trèo.
Gương Hán-Việt
跻身 (tề thân) — vươn lên, gia nhập hàng ngũ
Mở khoá kiến thức
Biết 跻 mở khoá từ 跻身 (chen vào hàng ngũ, vươn lên địa vị).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
跻 là dạng giản của 躋 — chữ dùng trong văn học cổ mang nghĩa 'leo lên, vươn lên tầm cao'. Bộ 足 (chân) gợi ý hành động di chuyển lên phía trên. Chưa có nguồn học thuật cụ thể về glyph origin cho dạng giản này.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他终于跻身一流大学。
Cuối cùng anh ấy đã vươn vào hàng đại học hàng đầu.
- 她努力工作,跻身管理层。
Cô ấy làm việc chăm chỉ để leo lên tầng lớp quản lý.
- 这家公司跻身世界五百强。
Công ty này lọt vào danh sách 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.